學

汉语词汇

Hán ngữ từ vựng · HSK 1 · 2 · 3 · 4
訣
Mẹo cho người Việt: Chú ý âm Hán Việt (chữ vàng) — 60-80% từ tiếng Việt vay mượn từ Hán! Ví dụ 学校 = HỌC HIỆU, 重要 = TRỌNG YẾU. Bấm 🔊 để nghe phát âm chuẩn.
Pinyin
599 từ
0
thẻ hôm nay
Cấp độ
Từ mới mỗi ngày
15
Nhận mặt0
Viết chữ0
trong đó thẻ mới0
30 ngày qua
1 / 0 Mới bắt đầu
Mới
汉字 · hanzi
—
Chạm để lật thẻ
HSK —
Mới
意思 · ý nghĩa
—
—
—
—
👈 Khó ☝️ Lật 👆 Được 👉 Dễ
Câu 1 / 10
Đúng: 0 Sai: 0
Chọn nghĩa đúng
Đã ghép: 0 / 8 · Sai: 0
Chữ Hán HSK 1–4 chỉ là tổ hợp của những mảnh dưới đây. Nhớ mảnh thì chữ không còn là hình vẽ ngẫu nhiên.

Tiến độ theo cấp độ

Đã thuộc
Đang học
Chưa học

Lịch ôn 7 ngày tới

Chỉ tính thẻ đã có lịch, chưa gồm thẻ mới

Nhịp học tập

Hay sai nhất

Nhịp độ hằng ngày

Quản lý dữ liệu

Tiến độ được lưu tự động trên máy này. Nên tải file sao lưu định kỳ — xoá dữ liệu trình duyệt sẽ mất toàn bộ lịch ôn.

学
xué
học
1 / 0